CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
389,56+473,97%-3,896%-0,485%+0,19%16,05 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
194,74+236,94%-1,947%-0,525%+0,70%3,95 Tr--
DOOD
BDOOD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOODUSDT
166,74+202,87%-1,667%+0,001%-0,13%614,40 N--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
89,56+108,96%-0,896%-0,036%+0,11%2,89 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
80,49+97,92%-0,805%-0,079%+0,36%3,28 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
71,36+86,82%-0,714%-0,103%+0,33%729,04 N--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
56,33+68,54%-0,563%-0,383%+0,63%2,51 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
48,74+59,30%-0,487%-0,018%+0,13%1,14 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
46,79+56,93%-0,468%-0,001%+0,09%1,33 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
45,52+55,38%-0,455%-0,158%+0,07%920,18 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
44,69+54,37%-0,447%+0,001%-0,26%1,06 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
43,06+52,39%-0,431%-0,043%+0,02%1,82 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
36,87+44,86%-0,369%+0,005%-0,10%4,30 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
34,87+42,42%-0,349%-0,128%+0,03%1,17 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
25,52+31,05%-0,255%-0,029%+0,07%795,91 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
24,24+29,49%-0,242%+0,005%-0,18%4,69 Tr--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
23,73+28,87%-0,237%-0,028%+0,08%7,33 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
20,05+24,40%-0,201%+0,005%+0,13%753,92 N--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
19,21+23,37%-0,192%+0,006%-0,14%1,71 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
19,17+23,32%-0,192%+0,005%-0,24%1,13 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
18,18+22,12%-0,182%-0,028%-0,10%568,36 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
17,47+21,26%-0,175%-0,008%+0,26%2,78 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
17,42+21,20%-0,174%-0,008%+0,08%14,69 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
17,07+20,77%-0,171%+0,000%-0,45%924,60 N--
TURBO
BTURBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TURBOUSDT
16,66+20,27%-0,167%-0,010%+0,19%1,95 Tr--