CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
609,20+741,20%-6,092%-0,355%+0,37%7,67 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
322,35+392,20%-3,224%-0,611%+0,64%8,88 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
291,42+354,56%-2,914%-0,340%+0,72%3,49 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
139,72+169,99%-1,397%-0,003%+0,15%1,49 Tr--
LINEA
BLINEA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LINEAUSDT
135,56+164,93%-1,356%-0,033%+0,15%2,48 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
122,81+149,42%-1,228%-0,088%+0,71%1,67 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
107,53+130,82%-1,075%-0,053%+0,32%4,55 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
107,05+130,24%-1,070%+0,005%-0,11%987,43 N--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
92,98+113,12%-0,930%-0,213%+0,31%1,85 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
82,48+100,35%-0,825%-0,008%+0,01%1,41 Tr--
ACT
BACT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT
80,72+98,21%-0,807%+0,005%+0,14%1,34 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
80,11+97,46%-0,801%+0,005%+0,17%797,35 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
57,61+70,09%-0,576%-0,100%+0,23%1,68 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
43,37+52,77%-0,434%+0,001%-0,05%1,45 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
40,60+49,39%-0,406%+0,005%-0,02%385,80 N--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
40,17+48,87%-0,402%-0,039%+0,23%1,33 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
38,64+47,01%-0,386%+0,001%+0,12%1,99 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
33,76+41,08%-0,338%+0,007%+0,09%209,31 N--
WLFI
BWLFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT
32,64+39,71%-0,326%-0,024%+0,14%11,95 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
28,75+34,98%-0,288%+0,000%-0,06%8,14 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
25,08+30,51%-0,251%+0,005%+0,32%1,44 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
24,08+29,30%-0,241%+0,005%-0,16%1,84 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
23,87+29,04%-0,239%-0,019%+0,04%503,58 N--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
21,91+26,66%-0,219%-0,001%+0,02%9,14 Tr--
CVX
BCVX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT
21,58+26,26%-0,216%+0,005%-0,18%555,11 N--